|
Trang Chính |
Trang Công Trình Ấn Tống |
Font Pāli |
|
 |
PHƯƠNG DANH THÍ CHỦ
CÚNG DƯỜNG TẠO LẬP
TÀNG KINH CÁC
260 Den Creek Trail,
Fayetteville, GA 30215 |
 |
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
01 |
Thí chủ ẩn danh, TX |
20,000 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
02 |
Phật tử Cao Thị Minh Hiếu, CA |
1,300 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
03 |
Phật tử Ngân Phạm, TX |
300 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
04 |
Phật tử Khemacittā Anh, Huế |
1,000 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
05 |
Gia đình Phật tử Binh Anson, Perth |
100 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
06 |
Gia đình Phật tử YenDung Van, AZ |
1,000 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
07 |
Phật tử Hựu Huyền, Đà Nẵng |
1,000 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
08 |
Thí chủ ẩn danh, TX |
30,000 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
09 |
Phật tử Phạm Thị Thu Hương, CA |
8,800 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
10 |
Phật tử Ann Lã, TX |
200 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
11 |
Phật tử Frank Lã, TX |
200 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
12 |
Thí chủ khuyết danh (02/01/2019) |
95 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
13 |
Thí chủ khuyết danh (02/01/2019) |
104.93 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
14 |
Phật tử ẩn danh, FL |
300 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
15 |
Thí chủ ẩn danh, WA |
1,600 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
16 |
Phật tử Nguyễn Thị Vân Phương (Pd. Bảo Hương), Hưng Yên |
100 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
17 |
Phật tử Naomi Nguyễn (Pd. Bảo Tinh), WA |
100 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
18 |
Gia đình Phạm Thanh Cao & Tăng Thị Duyên, MI |
2,000 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
NHÓM PHẬT TỬ ĐÀ NẲNG |
|
|
|
|
19 |
Phật tử Huỳnh Thị Bé |
1,000 USD |
|
|
|
20 |
Phật tử Nguyễn Thị Chính Nghĩa |
1,000 USD |
|
|
|
21 |
Phật tử Huỳnh Nguyễn Thùy Trang |
500 USD |
|
|
|
22 |
Phật tử Huỳnh Thúy Vân |
500 USD |
|
|
|
23 |
Phật tử Huỳnh Văn Dũng |
200 USD |
|
|
|
24 |
Phật tử Ryan Nong |
100 USD |
|
|
|
25 |
Phật tử Nguyễn Đức Khôi Nguyên |
100 USD |
|
|
|
26 |
Phật tử Võ Trọng Phi |
50 USD |
|
|
|
27 |
Phật tử Ngô Minh Hải |
86 USD |
|
|
|
28 |
Phật tử Vắn Tác Quách |
43 USD |
|
|
|
29 |
Phật tử Nguyễn Ngọc Sang |
43 USD |
|
|
|
30 |
Phật tử Bùi Phong Châu |
43 USD |
|
|
|
31 |
Phật tử Lại Thế Quân |
35 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
32 |
Phật tử Dhammika Thuận Pháp, Huế |
500 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
33 |
Phật tử Khemacittā Anh, Huế (lần thứ 2) |
500 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
34 |
Phật tử Han D Tran & Ha Dao |
100 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
NHÓM PHẬT TỬ SAN JOSE, CA |
|
|
|
|
35 |
Nhóm anh em Anh Lợi |
5,000 USD |
|
|
|
36 |
Gđ. Phật tử Tôn Thất Thiện Nam |
800 USD |
|
|
|
37 |
Phật tử Andrew (Huệ Đức) |
100 USD |
|
|
|
38 |
Phật tử Chi |
100 USD |
|
|
|
39 |
Phật tử Lê Hữu Duyên |
100 USD |
|
|
|
40 |
Gđ. Phật tử Thanh Tâm & Thanh Đạo |
500 USD |
|
|
|
41 |
Phật tử Trần Minh Lợi |
3,400 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
42 |
Gia đình Minh Chi Khôi |
1,000 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
43 |
Đạo tràng chùa Như Pháp, VL |
1,000 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
44 |
Phật tử Đỗ Văn Trọng |
100 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
NHÓM PHẬT TỬ PERTH |
|
|
|
|
45 |
Gia đình Phật tử Trần thị Điệp |
183,48 USD |
|
|
|
46 |
Gia đình Phật tử Võ thị Thắm |
30,58 USD |
|
|
|
47 |
Gia đình Phật tử Ashley Scoble |
30,58 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
48 |
Dr. Peter Tran, WA |
1,000 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
49 |
Phật tử Trinh N Tran, NJ |
500 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
50 |
Phật tử Visakha Trương, CA |
1,000 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
51 |
Ni Sư Từ Tâm, India |
6,000 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
52 |
Gia đình Minh Hạnh, CA |
2,000 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
NHÓM PHẬT TỬ TỊNH LÂM VIÊN, GEORGIA |
|
|
|
|
53 |
Tịnh Lâm Viên Corp. |
500 USD |
|
|
|
54 |
Đại Đức Tuệ Tàm |
200 USD |
|
|
|
55 |
Phật tử Thanh Đàm |
100 USD |
|
|
|
|
|
|
NHÓM PHẬT TỬ SÀI GÒN |
|
|
|
|
56 |
Phật tử Hạnh Nhã |
200 USD |
|
|
|
57 |
Phật tử Cát Khánh |
100 USD |
|
|
|
58 |
Phật tử Định Phước |
20 USD |
|
|
|
59 |
Phật tử Ngọc Trân |
20 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
60 |
Phật tử Emily và John Trí Tâm Vo |
100 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
61 |
Thí chủ ẩn danh (28/01/2019) |
100 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
62 |
Tu Nữ Tâm An, Sài Gòn |
700 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
63 |
Gia đình Diệu Như, Tịnh Thanh, Giác Nhiên, Sài Gòn |
200 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
64 |
Gia đình
Phật tử Tâm Hạnh và
Gia đình Phật tử Thanh Nga, Germany |
1,000 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
65 |
Phật tử Tâm Từ Hạnh |
200 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
66 |
Phật tử Tô Mỹ Hương, Perth |
300 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
67 |
Gia đình Phật tử Lê Văn Hòa & Bùi Mai Lan,
Perth |
1,000 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
68 |
Phật tử Trần Ngọc Phụng, CA |
1,000 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
69 |
Phật tử An Hòa, Sài Gòn |
5,000 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
70 |
Gia đình Minh Chi Khôi (lần thứ 2) |
1,000 USD |
|
|
|
71 |
Phật tử
Đồng Thị Thiên Hương |
100 USD |
|
|
|
72 |
Gia đình Đồng Thị Mộng Lang (Giác Hải và Giác Tâm) |
200 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
NHÓM PHẬT TỬ TRONG NƯỚC |
|
|
|
|
73 |
Fb. Hạc Giấy |
50 USD |
|
|
|
74 |
Fb. Độc Cư |
130 USD |
|
|
|
75 |
Chùa Pháp Luân, Huế |
1,000 USD |
|
|
|
76 |
Tỳ khưu Tường Nhân, Huế |
1,000 USD |
|
|
|
77 |
Phật tử Trần Thị Bình, Hà Nội |
100 USD |
|
|
|
78 |
Phật tử Khemacittā Anh, Huế (lần thứ 3) |
1,000 USD |
|
|
|
79 |
Gia đình Phật tử Hoài Nam |
200 USD |
|
|
|
80 |
Phật tử Nguyễn Thị Kiều Diễm |
10 USD |
|
|
|
81 |
Phật tử Nguyễn Thị Diệu Thường |
10 USD |
|
|
|
82 |
Phật tử Phan Thị Tuyết Mai |
10 USD |
|
|
|
83 |
Nhóm Đặng Phúc Nguyên |
230 USD |
|
|
|
84 |
Gia đình Phật tử Đặng Thu Trang |
200 USD |
|
|
|
85 |
Gia đình Phật tử Đỗ Thị Việt Hà |
100 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
TU NỮ QUẢNG HẠNH & THÂN QUYẾN |
|
|
|
|
86 |
Tu nữ Quảng Hạnh |
500 USD |
|
|
|
87 |
Phật tử Nguyễn Thụy Thùy Dung |
300 USD |
|
|
|
88 |
Phật tử Diệu Mỹ |
50 USD |
|
|
|
89 |
Phật tử Visakha Nguyễn |
100 USD |
|
|
|
90 |
Phật tử Nguyễn Hữu Hậu |
100 USD |
|
|
|
|
*** |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
91 |
Gia đình Phật tử Tuệ Ân |
1,000 USD |
|
|
|
92 |
Phật tử Lê Đức Hậu |
2,150 USD |
|
|
|
93 |
Phật tử Nguyễn Trần Việt Dũng |
200 USD |
|
|
|
94 |
Gia đình Phật tử Tuệ Hiền - Từ Viên |
200 USD |
|
|
|
95 |
Gia đình Phật tử Hồ Như Hiển |
200 USD |
|
|
|
96 |
Phật tử Đinh Hoàng An |
200 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
97 |
Gia đình Phật tử Nam Le & Tu Le, GA |
200 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
98 |
Phật tử Đào Trọng Trác |
125 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
99 |
Gia đình Phật tử Nguyễn Vũ, TX |
500 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
100 |
Gia đình Phật tử Xuân Nga Đặng |
462.44 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
101 |
Gia đình Tu nữ Ngọc Trí, chùa Như Pháp - Vĩnh Long |
100 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
***** |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tổng Cộng: |
118,267.01 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
CHÚ THÍCH:
Tên sở hữu chủ và đất:
Center For Proto-Buddhism Studies of Georgia, Inc.
Địa chỉ:
260 Den Creek Trail,
Fayetteville, GA 30215.
Giá mua:
285,000.00 USD.
Nguồn tài chánh:
118,267.01 USD (Phần vận động tài chánh ở trên)
80,000.00 USD (Phật tử Phạm Trọng Độ ở
Georgia cúng dường)
90,000.00 USD (Một Phật tử ở California cho mượn)
|
|
|
|
|
|
Tổng số tài chánh còn mắc nợ: 90,000.00 USD |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Trang tài chánh phát triển Tàng
Kinh Các:
http://www.tamtangpaliviet.net/TTPV/TTPV_ProtoBud_02.htm |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mọi đóng góp về tài
chánh xin ghi ngân phiếu (check) đề tên đối tượng nhận
lãnh là:
CENTER FOR
PROTO-BUDDHISM STUDIES OF GEORGIA INC.
và gởi thơ về
địa chỉ:
To: Ven. Dung Dinh Truong
260 Den Creek
Trl,
Fayetteville,
GA 30215 – USA
THÔNG TIN LIÊN LẠC:
Số điện thoại:
+1 (678) 783 8388
•
tamtangpaliviet@gmail.com •
•
tamtangpaliviet@yahoo.com • |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
<Đầu Trang> |
|